common bamboo

Học thuật
Thân thiện
common bamboo

A gardener plants common bamboo along the fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài tre phổ biến: Chỉ một loại cây thuộc họ tre trúc, thân (cây) rất dai bền, với các sọc màu vàng xanh đặc trưng chạy dọc thân. Tên khoa học Bambusa vulgaris.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fence was made from common bamboo. (Hàng rào được làm từ cây tre thông thường.)
    • Common bamboo is often used for construction and crafts. (Tre thường được sử dụng cho xây dựng đồ thủ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Dùng để chỉ chính xác loài , phân biệt với các loài tre, trúc khác.
    • Bambusa vulgaris, or common bamboo, is one of the most widely cultivated bamboo species. (Bambusa vulgaris, hay tre thường, một trong những loài tre được trồng phổ biến nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Bamboo (n): tre, trúc (tên gọi chung cho các loài trong họ tre).
  • Golden bamboo (n): tre vàng (một biến thể trang trí của tre thường, thân màu vàng nổi bật).
Từ đồng nghĩa
  • Bambusa vulgaris: Tên khoa học của "common bamboo".
  • Yellow-striped bamboo: Tre sọc vàng (mô tả đặc điểm).
Thành ngữ liên quan
common bamboo

A gardener plants common bamboo along the fence.

Noun
  1. cây tre thân rất dai, sọc vàng xanh